---
title: Các loại Đầu dò & Thao tác
description: Tìm hiểu về các loại đầu dò siêu âm cốt lõi và các thao tác chuẩn hóa để di chuyển chúng trên cơ thể bệnh nhân.
---

Lựa chọn đúng loại đầu dò và làm chủ việc định hướng của nó trên da bệnh nhân là những điều kiện tiên quyết bắt buộc để có được hình ảnh chất lượng chẩn đoán.

## Các Dòng Đầu dò Siêu âm

Siêu âm lâm sàng chủ yếu dựa vào ba loại đầu dò, mỗi loại được tối ưu hóa cho các tần số vật lý và hình dạng bề mặt tiếp xúc (footprint) khác nhau.

<CardGroup cols={3}>
  <Card title="Đầu dò Linear (Phẳng)">
    Tần số cao (7-15+ MHz). Bề mặt phẳng. Độ phân giải vùng gần tuyệt vời, độ đâm xuyên nông. Lý
    tưởng cho tiếp cận mạch máu, tuyến giáp, cơ xương khớp (MSK) và dấu trượt phổi.
  </Card>
  <Card title="Đầu dò Convex (Cong)">
    Tần số thấp (2-5 MHz). Bề mặt cong. Trường nhìn rộng, độ đâm xuyên sâu. Lý tưởng cho siêu âm
    bụng (phác đồ FAST), sản khoa và vùng chậu.
  </Card>
  <Card title="Đầu dò Phased Array (Tim)">
    Tần số thấp (1-5 MHz). Bề mặt tiếp xúc rất nhỏ. Chùm tia phẳng quét động một cách linh hoạt. Lý
    tưởng cho việc quét qua các kẽ sườn hẹp (Siêu âm tim / Siêu âm qua thành ngực).
  </Card>
</CardGroup>

---

## Chuẩn hóa và Định hướng Đầu dò

Mỗi đầu dò đều có một **dấu chỉ hướng** tích hợp (thường là một gờ nổi, đèn, hoặc rãnh ở một bên của đầu dò).
Trên màn hình hiển thị, có một **biểu tượng màn hình** tương ứng (thường là logo thương hiệu hoặc một chấm màu xanh).

:::note[Quy tắc Định hướng Cực kỳ Quan trọng]
Luôn luôn căn chỉnh dấu chỉ hướng vật lý trên đầu dò trùng khớp với biểu tượng tương ứng trên màn hình!

- **Mặt cắt ngang (Transverse Scan):** Dấu chỉ hướng của đầu dò phải hướng về phía **bên phải của bệnh nhân**.
- **Mặt cắt dọc/vành (Sagittal/Coronal Scan):** Dấu chỉ hướng của đầu dò phải hướng về phía **đầu của bệnh nhân (phía đầu - cephalad)**.

:::

---

## Các Động tác Di chuyển Đầu dò Tiêu chuẩn

Hãy làm chủ năm động tác di chuyển linh hoạt này để tối ưu hóa cửa sổ âm thanh và quan sát toàn vẹn các cơ quan.

1. **1. Trượt (Sliding)**

    Di chuyển toàn bộ bề mặt đầu dò trên da theo bất kỳ hướng nào mà không thay đổi góc của nó. Sử
    dụng động tác này để đi dọc theo một cấu trúc (như lần theo một mạch máu).

2. **2. Nghiêng (Tilting / Fanning)**

    Giữ cố định vị trí tiếp xúc đầu dò trên da nhưng lắc đầu dò vuông góc với trục dọc của nó. Động
    tác này giống như cắt từng lát bánh mì, giúp hiển thị các mặt cắt liên tiếp của một cơ quan.

3. **3. Bập bênh (Rocking / Pitching)**

    Giữ cố định vị trí tiếp xúc đầu dò nhưng nghiêng đầu dò dọc theo trục dọc của nó. Điều này giúp
    đưa cấu trúc cần khám vào trung tâm màn hình hoặc lần theo các cấu trúc cong.

4. **4. Xoay (Rotating)**

    Xoay đầu dò tại chỗ quanh trục trung tâm của nó. Được sử dụng để chuyển đổi ngay lập tức giữa
    mặt cắt ngang (trục ngắn) và mặt cắt dọc (trục dài).

5. **5. Ấn chẩn (Compression)**

    Áp dụng lực ấn xuống dưới. Cực kỳ quan trọng để xác minh các cấu trúc nằm sâu, đẩy hơi trong
    ruột ra xung quanh hoặc kiểm tra khả năng xẹp của mạch máu (chẳng hạn như trong đánh giá huyết
    khối tĩnh mạch sâu - DVT).
