Chuyển đến nội dung
SPSS
Esc
↑↓di chuyển↵mở⌘Jxem trước
Trên trang này

02. Chuẩn Bị Sổ Mã Hóa

Hướng dẫn xây dựng sổ mã hóa (Codebook), đặt tên biến, gán nhãn và xử lý dữ liệu khuyết.

Chuẩn Bị Sổ Mã Hóa (Preparing a Codebook)

Trước khi nhập dữ liệu vào SPSS, bạn cần lập một Sổ mã hóa (Codebook). Sổ mã hóa là tài liệu ghi nhận chi tiết cách bạn chuyển đổi các câu hỏi trong phiếu điều tra thành các biến số và giá trị số trong SPSS.


1. Thành Phần Của Sổ Mã Hóa

Một sổ mã hóa tiêu chuẩn bao gồm các thông tin sau:

  1. Tên biến (Variable Name): Tên viết tắt ngắn gọn đại diện cho câu hỏi (ví dụ: ID, sex, age, educ, satisf1).
  2. Nhãn biến (Variable Label): Mô tả chi tiết đầy đủ ý nghĩa của câu hỏi (ví dụ: Mức độ hài lòng với dịch vụ y tế câu 1).
  3. Mã hóa giá trị (Value Codes): Quy định các con số tương ứng với các phương án trả lời (ví dụ: 1 = Nam, 2 = Nữ).
  4. Mã dữ liệu khuyết (Missing Values): Giá trị gán cho các câu trả lời bị bỏ trống hoặc không áp dụng (ví dụ: 99 hoặc 999).

2. Mẫu Sổ Mã Hóa Ví Dụ

Tên Biến Nhãn Biến Loại Thang Đo Quy Tắc Mã Hóa Giá Trị Mã Khuyết
ID Mã số định danh đối tượng Nominal Số định danh duy nhất (1, 2, 3…) Không có
sex Giới tính đối tượng Nominal 1 = Nam, 2 = Nữ 9
age Tuổi tính theo năm Scale Số tuổi tính theo năm dương lịch 999
educ Trình độ học vấn Ordinal 1 = Tiểu học, 2 = THCS, 3 = THPT, 4 = Đại học/Sau ĐH 9
marital Tình trạng hôn nhân Nominal 1 = Độc thân, 2 = Kết hôn, 3 = Ly hôn/Góa 9
tp1 Mức độ lạc quan - Câu 1 Ordinal Thang Likert 1-5: 1 = Rất không đồng ý … 5 = Rất đồng ý 9

3. Quy Tắc Đặt Tên Biến Trong SPSS

Khi đặt tên biến trong SPSS, bạn cần tuân thủ các quy tắc kỹ thuật sau:

  • Tên biến phải duy nhất trong tệp dữ liệu.
  • Phải bắt đầu bằng một chữ cái (không bắt đầu bằng số hay ký tự đặc biệt).
  • Không chứa khoảng trắng hoặc các ký tự đặc biệt như ?, !, *, -, +.
  • Có thể dùng dấu gạch dưới _ để phân cách các từ (ví dụ: age_group, tot_score).
  • Không trùng với các từ khóa hệ thống của SPSS (như ALL, AND, BY, EQ, NOT, OR, TO, WITH).